"get your head straight" in Vietnamese
Definition
Khi đầu óc lộn xộn hay đang căng thẳng, bạn cố gắng trấn tĩnh lại để suy nghĩ rõ ràng hơn. Thường dùng khi cảm xúc rối loạn hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật khi khuyên ai đó hoặc tự nói với bản thân cần tỉnh táo. Thường gặp trong câu: 'Tôi cần làm rõ đầu óc', 'Bạn nên sắp xếp lại suy nghĩ'.
Examples
I need to get my head straight before making this decision.
Tôi cần **làm rõ đầu óc** trước khi đưa ra quyết định này.
After the argument, he went outside to get his head straight.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã ra ngoài để **làm rõ đầu óc**.
Take a break and get your head straight.
Hãy nghỉ ngơi một lát để **sắp xếp lại suy nghĩ** đi.
I stayed up all night trying to get my head straight about what happened.
Tôi thức cả đêm để **làm rõ đầu óc** về những gì đã xảy ra.
You really need to get your head straight before talking to her again.
Bạn thật sự nên **sắp xếp lại suy nghĩ** trước khi nói chuyện lại với cô ấy.
Sometimes a long walk helps me get my head straight when life feels overwhelming.
Đôi khi đi bộ lâu giúp tôi **làm rõ đầu óc** khi cuộc đời trở nên quá áp lực.