"get your freak on" in Vietnamese
Definition
Nhảy nhót, vui chơi hoặc tự do thể hiện bản thân một cách tràn đầy năng lượng, thường với phong cách 'hết mình', không ngại ngùng. Thường dùng trong tiệc tùng hoặc khi muốn vui vẻ thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường chỉ dùng trong dịp vui, tiệc tùng, môi trường trẻ trung. Gắn liền với hip-hop, nổi lên trong nhạc của Missy Elliott. Không nên dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
She likes to get her freak on when her favorite song plays.
Cô ấy thích **quẩy hết mình** khi bài hát yêu thích vang lên.
Everyone was ready to get their freak on at the dance party.
Mọi người đều sẵn sàng **quẩy hết mình** ở buổi tiệc khiêu vũ.
If you want to get your freak on, let’s go to the club tonight.
Nếu bạn muốn **quẩy hết mình**, tối nay chúng ta đi club nhé.
"Come on, let’s get our freak on—nobody's watching!"
Nào, **quẩy hết mình đi**—không ai để ý đâu!
You really know how to get your freak on at weddings.
Bạn thật sự biết cách **quẩy hết mình** ở đám cưới đấy.
Let’s put on some music and get our freak on after work.
Sau giờ làm, mình bật nhạc lên rồi **quẩy hết mình** nhé.