아무 단어나 입력하세요!

"get your fill" in Vietnamese

thỏa thíchno nê

Definition

Ăn, làm hoặc trải nghiệm điều gì đó cho đến khi bạn cảm thấy đủ, không muốn thêm nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ ăn, trải nghiệm vui, hoặc điều bạn yêu thích. Không dùng cho điều tiêu cực.

Examples

You can eat as much as you want—just get your fill.

Bạn có thể ăn bao nhiêu tùy thích—hãy **ăn thỏa thích** đi.

She went to the concert to get her fill of live music.

Cô ấy đi nghe hòa nhạc để **thỏa thích** với nhạc sống.

After a week at the beach, I finally got my fill of sunshine.

Sau một tuần ở biển, cuối cùng tôi cũng đã **no nê ánh nắng**.

It's an all-you-can-eat buffet, so go ahead and get your fill!

Đây là buffet, hãy **ăn thỏa thích** đi!

He travels so much, you'd think he'd get his fill of airports.

Anh ấy đi du lịch nhiều đến mức bạn nghĩ là đã **chán ngấy sân bay** rồi.

There's no way you can get your fill of chocolate at that tiny shop—they always run out fast.

Bạn không thể nào **no nê** socola ở quán nhỏ đó—they luôn hết hàng rất nhanh.