아무 단어나 입력하세요!

"get with the times" in Vietnamese

bắt kịp thời đạicập nhật xu hướng

Definition

Thay đổi suy nghĩ hoặc hành động để phù hợp với xu hướng hiện đại, không còn lỗi thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường nói đùa hoặc nhẹ nhàng chê ai đó quê mùa, nhất là về công nghệ hay xu hướng xã hội. Dùng để thúc giục thay đổi cho phù hợp thời đại.

Examples

You still use a flip phone? You should get with the times.

Bạn vẫn dùng điện thoại nắp gập à? Bạn nên **bắt kịp thời đại** đi.

My dad refuses to use online banking. I tell him to get with the times.

Bố tôi không chịu dùng ngân hàng trực tuyến. Tôi bảo ông nên **bắt kịp thời đại**.

If you want to attract young customers, you need to get with the times.

Nếu muốn thu hút khách trẻ, bạn phải **bắt kịp thời đại**.

Come on, Grandma, it's time to get with the times and try using video calls!

Thôi nào, bà ơi, đã đến lúc **bắt kịp thời đại** và thử gọi video rồi!

People who still write checks really need to get with the times.

Những người còn viết séc thật sự cần **bắt kịp thời đại**.

The company finally upgraded its website—talk about getting with the times!

Công ty cuối cùng cũng nâng cấp website—quả là **bắt kịp thời đại**!