"get what's coming to one" in Vietnamese
Definition
Ai đó cuối cùng cũng phải chịu hậu quả hoặc nhận lấy hình phạt xứng đáng cho hành động sai trái của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói và mang ý đánh giá. Chủ yếu ám chỉ ai đó nhận hậu quả vì việc làm xấu, phổ biến ở dạng quá khứ: 'Anh ta cuối cùng cũng nhận quả báo'.
Examples
After all the lies, he finally got what's coming to him.
Sau bao nhiêu lời nói dối, cuối cùng anh ấy cũng **nhận quả báo**.
People who cheat usually get what's coming to them in the end.
Những người gian lận thường cuối cùng cũng **nhận hậu quả xứng đáng**.
If you are mean to others, you may get what's coming to you.
Nếu bạn đối xử tệ với người khác, bạn cũng có thể **nhận hậu quả xứng đáng**.
Karma works fast—she really got what's coming to her after that.
Nghiệp đến nhanh lắm—sau chuyện đó cô ấy thực sự **nhận quả báo**.
Don’t worry, bullies always get what's coming to them sooner or later.
Đừng lo, những kẻ bắt nạt kiểu gì cũng sẽ **nhận hậu quả xứng đáng** sớm muộn.
Some think he finally got what's coming to him after years of bad business deals.
Nhiều người nghĩ rằng sau nhiều năm làm ăn tệ, cuối cùng anh ta cũng **nhận hậu quả**.