아무 단어나 입력하세요!

"get used" in Vietnamese

quen vớilàm quen với

Definition

Dần cảm thấy quen thuộc hoặc thoải mái với điều gì đó mới hoặc lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng với 'to' và danh từ hoặc động từ dạng V-ing (VD: 'get used to the weather', 'get used to working late'). Nhấn mạnh quá trình thích nghi, không phải trạng thái đã quen ('be used to').

Examples

I can't get used to this cold weather.

Tôi không thể **quen** với thời tiết lạnh này.

You will get used to your new job soon.

Bạn sẽ sớm **quen** với công việc mới của mình thôi.

It takes time to get used to living alone.

**Quen** sống một mình cần có thời gian.

Give him a few days to get used to the changes.

Hãy cho anh ấy vài ngày để **quen** với những thay đổi này.

Trust me, you'll quickly get used to the city noise.

Tin tôi đi, bạn sẽ nhanh chóng **quen** với sự ồn ào của thành phố.

I'm finally starting to get used to waking up early every day.

Cuối cùng tôi cũng bắt đầu **quen** với việc dậy sớm mỗi ngày.