"get up into" in Vietnamese
Definition
Di chuyển lên hoặc vào bên trong một nơi nào đó ở vị trí cao hơn, như xe, cây, sân khấu hay bục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại; kết hợp với 'xe', 'cây', 'sân khấu'. Không dùng cho 'thức dậy'; đừng nhầm với 'get up' (đứng dậy) hoặc 'get into' (đi vào).
Examples
I can't get up into the bunk bed without a ladder.
Tôi không thể **leo lên** giường tầng nếu không có thang.
She helped her son get up into the treehouse.
Cô ấy đã giúp con trai **leo lên** nhà cây.
Can you get up into the attic to check the boxes?
Bạn có thể **leo lên** gác mái kiểm tra các hộp không?
The kids were daring each other to get up into the big old oak in the yard.
Bọn trẻ thách nhau **leo lên** cây sồi to cũ ngoài sân.
He managed to get up into the moving train just in time.
Anh ấy đã kịp **leo lên** chuyến tàu đang chạy.
It's difficult for the dog to get up into the back seat by himself.
Chó rất khó tự **leo lên** ghế sau.