아무 단어나 입력하세요!

"get up in" in Vietnamese

dậy vào (thời gian/địa điểm)

Definition

Rời khỏi giường hoặc đứng lên ở một nơi hoặc thời điểm cụ thể. Thường dùng với nơi chốn hoặc thời gian: 'get up in the morning', 'get up in bed', v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'the morning', 'the middle of the night' hoặc nơi chốn như 'get up in bed'. Hiếm khi dùng với chỗ khác. Không nhầm với 'get up at' (giờ cụ thể). Chỉ dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

I always get up in the morning at 7 o'clock.

Tôi luôn **dậy vào** buổi sáng lúc 7 giờ.

It's hard to get up in the middle of the night.

**Dậy vào** giữa đêm là rất khó.

He doesn't like to get up in bed on weekends; he prefers to sleep longer.

Anh ấy không thích **dậy ở** trên giường vào cuối tuần; anh ấy thích ngủ lâu hơn.

Do you ever find it difficult to get up in the winter when it's still dark out?

Bạn có thấy khó **dậy vào** mùa đông khi trời vẫn còn tối không?

Sometimes I just want to get up in my pajamas and stay home all day.

Đôi khi tôi chỉ muốn **dậy trong** bộ đồ ngủ và ở nhà suốt ngày.

If you get up in a strange place while traveling, it can be a bit confusing at first.

Nếu bạn **dậy ở** nơi lạ lúc đi du lịch, ban đầu có thể hơi bối rối.