아무 단어나 입력하세요!

"get up against" in Indonesian

đối mặt vớichống lại

Definition

Đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó, nhất là trong tình huống thách thức hoặc cạnh tranh.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ mang tính thân mật, dùng chủ yếu khi nói về việc đấu đầu đối thủ hoặc thử thách lớn. Không dùng cho tình huống va chạm vật lý mà là sự cạnh tranh, đối đầu khó khăn.

Examples

In the next round, our team will get up against the champions.

Ở vòng sau, đội của chúng tôi sẽ **đối mặt với** đội vô địch.

You have to be ready to get up against any problem that comes your way.

Bạn phải sẵn sàng **đối đầu với** bất kỳ vấn đề nào xuất hiện.

He didn't expect to get up against so much resistance at work.

Anh ấy không ngờ mình sẽ **đối mặt với** nhiều sự phản đối như vậy ở nơi làm việc.

You're going to get up against some tough competition out there.

Bạn sẽ **đối mặt với** sự cạnh tranh khốc liệt ngoài kia đấy.

Whenever I get up against a difficult task, I try to stay positive.

Bất cứ khi nào tôi **đối đầu với** một nhiệm vụ khó, tôi đều cố giữ thái độ lạc quan.

They didn't realize they'd have to get up against so many new rules.

Họ không hề nhận ra mình sẽ phải **đối mặt với** nhiều quy tắc mới như vậy.