아무 단어나 입력하세요!

"get under your skin" in Vietnamese

làm bực mìnhtác động sâu sắc

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó làm bạn bực bội đến mức luôn nghĩ tới, hoặc đôi khi khiến bạn xúc động sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường chỉ sự bực tức, nhưng có thể dùng khi ai đó tác động sâu đến cảm xúc. Thường nói về người, đôi khi về tình huống. Luôn dùng nghĩa bóng.

Examples

Her comments really get under my skin.

Những lời nhận xét của cô ấy thật sự **làm tôi bực mình**.

Loud noises easily get under his skin.

Tiếng ồn lớn dễ dàng **làm anh ấy bực mình**.

Don't let little things get under your skin.

Đừng để những chuyện nhỏ nhặt **làm bạn bực mình**.

Sometimes, people you care about can really get under your skin in both good and bad ways.

Đôi khi, những người bạn quan tâm thật sự có thể **tác động sâu sắc đến bạn**, cả tích cực lẫn tiêu cực.

His constant criticism can really get under your skin after a while.

Sự chỉ trích liên tục của anh ấy sau một thời gian thực sự **làm bạn bực mình**.

Try not to let what they say get under your skin—it's not worth it.

Đừng để những điều họ nói **làm bạn bực mình**—không đáng đâu.