아무 단어나 입력하세요!

"get through your thick skull" in Vietnamese

nhét vào đầu cứng như đálàm cho ai đó bướng bỉnh hiểu ra

Definition

Diễn tả việc cố bắt ai đó phải hiểu ra điều gì, mặc dù họ rất cứng đầu hay không chịu nghe. Thường dùng khi cảm thấy bực bội.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thậm chí có thể xúc phạm, nên tránh dùng với người lớn tuổi hay trong tình huống lịch sự. Mạnh hơn nhiều so với 'bạn chưa hiểu à?'.

Examples

How many times do I have to say it before it gets through your thick skull?

Tôi phải nói bao nhiêu lần nữa thì mới **nhét được vào đầu cứng như đá của bạn**?

Please try to get this through your thick skull: the red button is for emergencies only.

Làm ơn hãy cố **nhét điều này vào đầu cứng như đá nhé**: nút đỏ chỉ dùng cho trường hợp khẩn cấp thôi.

I can't get it through his thick skull that this is not a game.

Tôi không thể **nhét vào đầu cứng như đá của anh ấy** rằng đây không phải là trò chơi.

No matter how many times I tell her, it just won't get through her thick skull.

Dù tôi nói bao nhiêu lần, vẫn không thể **nhét vào đầu cứng như đá của cô ấy**.

Can you please get it through your thick skull that I'm on your side?

Bạn có thể **nhét vào đầu cứng như đá** rằng tôi đứng về phía bạn không?

Sometimes it feels impossible to get anything through his thick skull.

Đôi khi cảm giác như không thể **nhét bất cứ thứ gì vào đầu cứng như đá của anh ấy**.