아무 단어나 입력하세요!

"get through" in Vietnamese

vượt qualiên lạc được (qua điện thoại)

Definition

Vượt qua khó khăn, thi cử hoặc thử thách, hoặc kết nối liên lạc được với ai đó qua điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và viết để chỉ vượt qua khó khăn, thi cử, hoặc gọi điện đến ai đó. “get through a tough time” là vượt qua thời gian khó khăn, “get through to someone” là gọi được cho ai đó.

Examples

It was hard, but I finally got through the test.

Nó rất khó, nhưng cuối cùng tôi đã **vượt qua** được bài kiểm tra.

She tried to call him, but couldn't get through.

Cô ấy đã cố gọi cho anh ấy nhưng không **liên lạc được**.

We will get through this difficult time together.

Chúng ta sẽ **vượt qua** quãng thời gian khó khăn này cùng nhau.

I finally got through to customer service after waiting an hour.

Tôi cuối cùng đã **liên lạc được** với dịch vụ khách hàng sau một giờ chờ đợi.

Sometimes all you can do is get through the day.

Đôi khi, tất cả những gì bạn có thể làm là **vượt qua** một ngày.

He barely got through his speech without crying.

Anh ấy chỉ vừa **vượt qua** được bài phát biểu mà không khóc.