아무 단어나 입력하세요!

"get the goods on" in Vietnamese

bới móc thông tin xấutìm ra bằng chứng bất lợi

Definition

Tìm ra thông tin bí mật hoặc bằng chứng bất lợi về ai đó để sử dụng chống lại họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về bê bối hoặc hành vi sai trái. Không dùng cho việc thu thập thông tin thông thường. Mang ý nghĩa không trang trọng.

Examples

The reporter tried to get the goods on the mayor.

Phóng viên đã cố **bới móc thông tin xấu** về thị trưởng.

They finally got the goods on the thief.

Cuối cùng họ đã **tìm ra bằng chứng bất lợi** về tên trộm.

She hired a detective to get the goods on her business partner.

Cô ấy đã thuê thám tử để **bới móc thông tin xấu** về đối tác kinh doanh của mình.

If you want to take him down, you need to get the goods on him first.

Nếu muốn lật đổ anh ta, bạn cần **bới móc thông tin xấu** của anh ta trước.

Rumor has it the lawyer managed to get the goods on her rival.

Nghe đồn luật sư đã **bới móc thông tin xấu** về đối thủ của mình.

Everyone's afraid of her because she can get the goods on just about anyone.

Ai cũng sợ cô ấy vì cô ấy có thể **bới móc thông tin xấu** về bất cứ ai.