"get the facts straight" in Vietnamese
Definition
Trước khi đưa ra ý kiến hay kết luận, cần xác định và hiểu đúng, đầy đủ các thông tin thực tế về sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong thảo luận, tranh luận khi cần xác minh hoặc làm rõ thông tin tránh hiểu lầm. Không dùng cho việc nhỏ nhặt, hiển nhiên.
Examples
Before we decide, let's get the facts straight.
Trước khi quyết định, hãy **xác minh sự thật**.
It's important to get the facts straight before blaming anyone.
Trước khi trách ai đó, điều quan trọng là phải **làm rõ sự thật**.
You should get the facts straight about the story.
Bạn nên **xác minh sự thật** về câu chuyện đó.
If we're going to argue, can we please get the facts straight first?
Nếu chúng ta tranh luận, trước hết hãy **làm rõ sự thật** nhé?
People are spreading rumors—let's get the facts straight before reacting.
Mọi người đang lan tin đồn—hãy **làm rõ sự thật** trước khi phản ứng.
You can't solve the problem until you get the facts straight.
Bạn không thể giải quyết vấn đề nếu chưa **xác minh sự thật**.