아무 단어나 입력하세요!

"get the bullet" in Vietnamese

bị sa thải (cụm từ không trang trọng)

Definition

Bị sa thải khỏi công việc; cách nói không trang trọng về việc ai đó mất việc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chủ yếu dùng ở tiếng Anh Anh. Không thích hợp cho tình huống trang trọng. Thường mang nghĩa bị sa thải bất ngờ.

Examples

He got the bullet after being late too many times.

Anh ấy **bị sa thải** vì đi làm muộn quá nhiều lần.

If you make a big mistake, you might get the bullet.

Nếu mắc lỗi lớn, bạn có thể **bị sa thải**.

Julie was shocked when she got the bullet last week.

Julie rất sốc khi **bị sa thải** tuần trước.

After the new boss arrived, half the team got the bullet within a month.

Sau khi sếp mới tới, một nửa đội **bị sa thải** trong vòng một tháng.

You'd better finish that project, or you might get the bullet too!

Tốt hơn hết bạn nên hoàn thành dự án đó, nếu không bạn cũng có thể **bị sa thải**!

Rumor was spreading that anyone who complained would get the bullet.

Tin đồn lan ra rằng ai phàn nàn sẽ **bị sa thải**.