"get the ball rolling" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một quá trình, dự án hay hoạt động và tạo động lực để những người khác tiếp tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống không trang trọng khi muốn ai đó bắt đầu một việc gì đó. Không dùng cho hoạt động thể chất có bóng.
Examples
Let's get the ball rolling on this project.
Chúng ta hãy **bắt đầu** dự án này nhé.
Who wants to get the ball rolling?
Ai muốn **khởi động** trước nào?
I'll get the ball rolling by sharing my idea.
Tôi sẽ **bắt đầu** bằng cách chia sẻ ý tưởng của mình.
Sometimes you just need someone to get the ball rolling in a meeting.
Đôi khi trong một cuộc họp, bạn chỉ cần ai đó **khởi động**.
If no one wants to speak, I'll get the ball rolling.
Nếu không ai muốn nói, tôi sẽ **bắt đầu**.
We need fresh ideas, so let's get the ball rolling and brainstorm together.
Chúng ta cần ý tưởng mới, nên hãy cùng nhau **khởi động** và động não.