"get smart" in Vietnamese
Definition
Rèn luyện để trở nên khôn ngoan, biết suy nghĩ và cảnh giác hơn qua trải nghiệm thực tế, không chỉ nhờ học vấn chính quy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói trong hoàn cảnh thân mật để khuyên ai đó bớt ngây thơ. Ám chỉ sự khôn khéo trong cuộc sống, chứ không phải kiến thức sách vở.
Examples
You need to get smart if you want to avoid trouble.
Nếu không muốn gặp rắc rối, bạn cần phải **trở nên khôn ngoan**.
He finally got smart and locked his bike.
Cuối cùng anh ấy cũng đã **khôn lên** và khóa xe đạp lại.
It’s time to get smart about saving money.
Đã đến lúc bạn **khôn ngoan** hơn về việc tiết kiệm tiền.
You can’t just trust everyone—get smart!
Không thể tin tất cả mọi người đâu—**phải khôn lên**!
She really got smart after losing her wallet once.
Sau khi mất ví một lần, cô ấy **khôn ngoan** hẳn lên.
If you want to make it in this city, you have to get smart.
Nếu muốn sống được ở thành phố này, bạn phải **khôn ngoan**.