아무 단어나 입력하세요!

"get rolling" in Vietnamese

bắt đầukhởi động

Definition

Bắt đầu một hoạt động hay công việc, nhất là sau khi bị trì hoãn; bắt đầu tiến triển một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng để động viên nhóm người bắt đầu hoặc tiếp tục hoạt động nào đó. Nghĩa gần giống 'get started'.

Examples

Let’s get rolling on our homework.

Hãy **bắt đầu** làm bài tập về nhà nào.

It’s time to get rolling with the meeting.

Đã đến lúc **bắt đầu** cuộc họp rồi.

We need to get rolling on this project soon.

Chúng ta cần **bắt đầu** dự án này sớm thôi.

If everyone’s ready, let’s get rolling!

Nếu mọi người đã sẵn sàng, hãy **bắt đầu** nào!

We took a break, but now it’s time to get rolling again.

Chúng ta đã nghỉ một chút, giờ là lúc **bắt đầu** lại.

The sooner we get rolling, the sooner we finish.

Càng **bắt đầu** sớm thì càng xong sớm.