"get right" in Vietnamese
Definition
Làm một việc đúng cách, hoặc sửa lại cho chính xác; thường dùng khi muốn có đáp án hay cách làm đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày cho việc, đáp án, cư xử: 'get it right' là làm cho đúng. Nhấn mạnh quá trình sửa cho đúng, không chỉ đơn giản là 'đúng'.
Examples
Try to get right the answer to this math problem.
Hãy cố **làm đúng** đáp án của bài toán này.
He worked hard to get right the painting on the wall.
Anh ấy đã cố gắng hết mình để **sửa cho đúng** bức tranh trên tường.
Let’s make sure we get right all the names on the list.
Hãy đảm bảo chúng ta **làm đúng** tất cả tên trong danh sách.
If you don’t get it right the first time, don’t worry, just try again.
Nếu lần đầu chưa **làm đúng**, đừng lo, chỉ cần thử lại.
Sometimes it takes a few tries to get it right.
Đôi khi phải thử vài lần mới **làm đúng** được.
Did you finally get it right with the new recipe?
Cuối cùng bạn có **làm đúng** với công thức mới không?