"get real" in Vietnamese
Definition
Khi muốn ai đó thôi ảo tưởng và chấp nhận hiện thực, người ta dùng cụm này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang sắc thái hơi thẳng thắn hoặc cứng rắn, dùng trong giao tiếp thân mật. Không nên dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
Come on, get real! That story can't be true.
Thôi nào, **tỉnh táo đi**! Câu chuyện đó không thể là sự thật đâu.
If you think you can finish all that work in one hour, get real.
Nếu bạn nghĩ có thể làm hết đống việc đó trong một tiếng, **thực tế lên**.
She told him to get real about the cost of a new car.
Cô ấy bảo anh ấy **thực tế lên** về giá một chiếc ô tô mới.
"You really think you'll be a millionaire by next year?" "Hey, get real!"
"Bạn thật sự nghĩ năm sau thành triệu phú à?" "Này, **tỉnh táo đi**!"
You lost your phone again? Get real, be more careful next time.
Bạn lại mất điện thoại nữa à? **Thực tế lên**, lần sau cẩn thận hơn nhé.
People need to get real about how hard it is to save money.
Mọi người cần **thực tế lên** về việc tiết kiệm tiền khó thế nào.