아무 단어나 입력하세요!

"get out while the getting's good" in Vietnamese

thoát ra khi còn kịpđi khi còn dễ

Definition

Rời khỏi hoặc dừng làm gì đó trước khi nó trở nên khó khăn hoặc nguy hiểm. Dùng khi tình hình hiện còn ổn nhưng có thể xấu đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, dùng phi chính thức. Thường là lời khuyên, đôi khi đùa cợt. Tương tự 'ngưng khi đang thắng'. Không chỉ về nguy hiểm thể chất—áp dụng cho công việc, đầu tư, quan hệ, v.v.

Examples

We should get out while the getting's good before the company starts losing money.

Chúng ta nên **thoát ra khi còn kịp** trước khi công ty bắt đầu thua lỗ.

They decided to get out while the getting's good and sold their house quickly.

Họ quyết định **đi khi còn dễ** và bán nhà rất nhanh.

If you want to avoid trouble, get out while the getting's good.

Nếu muốn tránh rắc rối, hãy **đi khi còn dễ**.

"Honestly, I think we should get out while the getting's good—things are about to change around here."

"Thật đấy, mình nghĩ chúng ta nên **thoát ra khi còn kịp**—mọi thứ ở đây sắp thay đổi rồi."

You know what they say: get out while the getting's good.

Anh biết người ta nói gì mà: **thoát ra khi còn kịp**.

With the market changing so fast, it's smart to get out while the getting's good.

Với thị trường thay đổi nhanh như vậy, rút lui **khi còn kịp** là sáng suốt.