"get out of your face" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi bạn nói sẽ không làm phiền ai đó nữa hoặc rời đi để họ yên.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại thân mật, chủ yếu kiểu Mỹ. Thường nói khi bạn thấy mình đã làm phiền hoặc xen vào việc của ai đó. Không phải lời phản cảm; mang ý xin lỗi nhẹ nhàng.
Examples
Sorry, I'll get out of your face now.
Xin lỗi, tôi sẽ **để bạn yên** ngay bây giờ.
Let me get out of your face so you can work.
Để bạn làm việc nhé, tôi sẽ **tránh làm phiền bạn**.
Do you want me to get out of your face?
Bạn muốn tôi **để bạn yên** không?
Okay, okay, I'll get out of your face and give you some space.
Được rồi, tôi sẽ **tránh làm phiền bạn** và để bạn có không gian.
If you need anything, just let me know—otherwise, I'll get out of your face.
Nếu cần gì cứ bảo nhé—không thì tôi sẽ **để bạn yên**.
I see you're busy, so I'll get out of your face and catch up later.
Tôi thấy bạn bận nên sẽ **để bạn yên**, gặp lại sau nhé.