"get out from under" in Vietnamese
Definition
Sau khi chịu đựng trách nhiệm, vấn đề hoặc sự kiểm soát của ai đó trong thời gian dài, cuối cùng tự giải thoát mình khỏi điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hoàn cảnh gánh nặng tâm lý, tài chính, hoặc kiểm soát của ai đó; không dùng để chỉ vật lý trực tiếp.
Examples
I need to get out from under all this debt.
Tôi cần **thoát ra khỏi** tất cả khoản nợ này.
She wants to get out from under her parents’ control.
Cô ấy muốn **thoát ra khỏi** sự kiểm soát của bố mẹ mình.
He finally managed to get out from under his boss’s pressure.
Cuối cùng anh ấy cũng đã **giải thoát khỏi** áp lực từ sếp.
I’m working two jobs just to get out from under.
Tôi làm hai công việc chỉ để **thoát ra khỏi**.
After years in that relationship, she wanted to get out from under.
Sau nhiều năm trong mối quan hệ đó, cô ấy muốn **giải thoát khỏi**.
It can take a long time to get out from under student loans.
Có thể mất rất lâu để **thoát ra khỏi** khoản vay sinh viên.