"get one over on" in Vietnamese
Definition
Dùng mưu mẹo hoặc thủ đoạn để hơn ai đó, thường là trong trò chơi hay cuộc tranh luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cách nói thân mật, mang ý nghĩa khôn lỏi, tinh quái, thỉnh thoảng cũng ám chỉ sự gian lận nhẹ nhàng.
Examples
She tried to get one over on her brother in the game.
Cô ấy đã cố **lừa khéo** anh trai mình trong trò chơi.
He always tries to get one over on his classmates.
Anh ấy luôn cố gắng **qua mặt** các bạn cùng lớp.
Do you think you can get one over on me?
Bạn nghĩ mình có thể **lừa khéo** tôi à?
He’s clever, but I managed to get one over on him this time.
Anh ta thông minh, nhưng lần này tôi đã **qua mặt** anh ấy.
Don’t let them get one over on you in negotiations.
Đừng để họ **qua mặt** bạn trong đàm phán.
I can’t believe she actually got one over on the teacher.
Tôi không ngờ cô ấy thực sự đã **chơi khăm** thầy giáo.