아무 단어나 입력하세요!

"get on the phone" in Vietnamese

bắt máygọi điệnliên lạc qua điện thoại

Definition

Bắt đầu sử dụng điện thoại để gọi, nhận cuộc gọi, hoặc liên lạc với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng khi muốn ai đó chủ động gọi hoặc nhận điện thoại. 'get someone on the phone' tức là kết nối cho ai đó nói chuyện. Trái nghĩa với 'get off the phone'.

Examples

I need to get on the phone and call my mom.

Tôi cần **bắt máy** và gọi cho mẹ tôi.

Please get on the phone and order a pizza.

Làm ơn **gọi điện** để đặt pizza đi.

Can you get on the phone with the doctor now?

Bạn có thể **gọi điện** cho bác sĩ ngay bây giờ không?

I'll get on the phone and see if I can fix this issue right away.

Tôi sẽ **gọi điện** xem có thể giải quyết vấn đề này ngay không.

She was able to get on the phone with customer service after waiting 20 minutes.

Sau 20 phút đợi, cô ấy cuối cùng cũng **liên lạc được** với bộ phận chăm sóc khách hàng.

Let me get on the phone with him and find out what's going on.

Để tôi **gọi điện** cho anh ấy xem chuyện gì đang xảy ra.