아무 단어나 입력하세요!

"get off your ass" in Vietnamese

nhấc mông lênđứng dậy mà làm đi

Definition

Đây là cách nói suồng sã để giục ai đó đừng lười biếng nữa và bắt đầu hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt rất thân mật, có thể bị coi là bất lịch sự, chỉ nên dùng với bạn thân hoặc trong bối cảnh vui đùa. Tránh dùng nơi trang trọng hoặc với người lớn tuổi.

Examples

Come on, get off your ass and help me clean the house.

Nào, **nhấc mông lên** rồi giúp tôi dọn nhà đi.

It's time to get off your ass and look for a job.

Đến lúc **nhấc mông lên** mà đi tìm việc rồi đấy.

Stop watching TV and get off your ass.

Dừng xem tivi và **nhấc mông lên** đi.

If you want things to change, you need to get off your ass and do something.

Nếu muốn thay đổi thì bạn cần phải **nhấc mông lên** và làm gì đó.

No one is going to do it for you—just get off your ass!

Không ai làm thay bạn đâu—**nhấc mông lên** đi!

Sometimes you just need a friend to tell you to get off your ass and chase your dreams.

Đôi khi bạn chỉ cần một người bạn nhắc nhở '**nhấc mông lên** và theo đuổi ước mơ đi'.