아무 단어나 입력하세요!

"get it wrong" in Vietnamese

làm saihiểu sai

Definition

Mắc lỗi hoặc hiểu sai khi trả lời câu hỏi hoặc giải thích thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp, có thể nhấn mạnh với từ 'hoàn toàn' như 'get it completely wrong'. Nhấn mạnh sự hiểu sai.

Examples

If you get it wrong, just try again.

Nếu bạn **làm sai**, hãy thử lại.

It's okay to get it wrong sometimes.

Đôi khi **làm sai** cũng không sao.

He always worries he will get it wrong on tests.

Cậu ấy luôn lo sẽ **làm sai** trong bài kiểm tra.

Did I get it wrong, or is the meeting at 3?

Tôi **hiểu sai**, hay cuộc họp là lúc 3 giờ?

We got it wrong about the directions and ended up lost.

Chúng tôi **làm sai** đường nên bị lạc.

If you ever get it wrong, don't be afraid to ask for help.

Nếu bạn có lúc **làm sai**, đừng ngại hỏi xin giúp đỡ.