아무 단어나 입력하세요!

"get from" in Vietnamese

lấy từnhận từ

Definition

Nhận, lấy hoặc thu được cái gì đó từ một người, nơi hoặc nguồn nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng cho vật, thông tin hoặc sự trợ giúp ('get advice from'). Luôn đi kèm nguồn gốc phía sau. Không dùng với vị trí vật lý.

Examples

Where did you get that from?

Bạn **lấy cái đó từ** đâu?

I usually get my books from the library.

Tôi thường **lấy sách từ** thư viện.

He gets help from his friends.

Anh ấy **nhận được sự giúp đỡ từ** bạn bè.

You can get from here to the city center by bus.

Bạn có thể **đi từ đây đến** trung tâm thành phố bằng xe buýt.

What do you get from traveling so much?

Bạn **nhận được gì từ** việc đi du lịch nhiều như vậy?

I didn't get that from what she said.

Tôi không **lấy được điều đó từ** những gì cô ấy nói.