"get free from" in Vietnamese
Definition
Khi bạn vượt qua hoặc tự giải phóng khỏi điều gì đó đang kìm hãm hoặc làm bạn gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hoàn cảnh khó khăn, cảm xúc tiêu cực hoặc sự ràng buộc mạnh. Không dùng cho hành động nhỏ như gỡ nhãn dán.
Examples
He finally got free from the ropes.
Cuối cùng anh ấy đã **thoát ra khỏi** những sợi dây.
I need to get free from these negative thoughts.
Tôi cần **giải thoát khỏi** những suy nghĩ tiêu cực này.
She wants to get free from her old habits.
Cô ấy muốn **thoát ra khỏi** những thói quen cũ.
It's hard to get free from the fear of failure.
Rất khó để **giải thoát khỏi** nỗi sợ thất bại.
How did you get free from all that stress last year?
Làm sao bạn đã **thoát ra khỏi** tất cả áp lực đó năm ngoái?
Sometimes it's important to get free from what others think.
Đôi khi điều quan trọng là **giải thoát khỏi** những gì người khác nghĩ.