"get carried away" in Vietnamese
Definition
Khi quá hào hứng hoặc cuốn vào việc gì đó mà quên mất kiểm soát hoặc cẩn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, mang tính cảnh báo như 'Don't get carried away' (Đừng quá đà). Hàm ý mất kiểm soát do cảm xúc hay nhiệt tình.
Examples
Don't get carried away—we still need to be careful.
Đừng **quá đà**—chúng ta vẫn cần cẩn thận đấy.
She can get carried away when she talks about her favorite books.
Cô ấy có thể **quá đà** khi nói về những cuốn sách yêu thích của mình.
It's easy to get carried away at a party.
Tại bữa tiệc, rất dễ **bị cuốn theo cảm xúc**.
I really got carried away with shopping and spent too much money.
Tôi thật sự đã **quá đà** khi mua sắm và tiêu quá nhiều tiền.
Sorry, I got carried away telling stories and lost track of time.
Xin lỗi, tôi **bị cuốn theo cảm xúc** khi kể chuyện và quên mất thời gian.
Try not to get carried away when you win your first game.
Cố gắng đừng **quá đà** khi bạn thắng trận đầu tiên.