아무 단어나 입력하세요!

"get busy" in Vietnamese

bắt tay vào làmbắt đầu hoạt động

Definition

Bắt đầu làm việc chăm chỉ hoặc tích cực sau một thời gian nghỉ ngơi hay chờ đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng để động viên bản thân hoặc người khác bắt đầu làm việc nghiêm túc. Không dùng cho mọi trường hợp bận rộn chung chung.

Examples

It's time to get busy and finish your homework.

Đã đến lúc **bắt tay vào làm** và hoàn thành bài tập về nhà.

Everyone should get busy cleaning before the guests arrive.

Mọi người nên **bắt đầu hoạt động** dọn dẹp trước khi khách đến.

If you want good results, you need to get busy early.

Nếu muốn kết quả tốt, bạn cần **bắt tay vào làm** từ sớm.

Let's get busy and wrap this up before lunch.

Hãy **bắt tay vào làm** để hoàn thành việc này trước bữa trưa.

When the deadline is close, our team really knows how to get busy.

Khi sắp đến hạn, đội của chúng tôi thực sự biết cách **bắt tay vào làm**.

You can't just wait; you have to get busy making things happen.

Bạn không thể chỉ chờ đợi; bạn phải **bắt tay vào làm** để tạo ra kết quả.