"get better" in Vietnamese
Definition
Trở nên tốt hơn về sức khoẻ, kỹ năng, hoặc tình huống. Thường dùng khi ai đó bị bệnh hoặc khi có sự tiến bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, phổ biến trong đời sống hằng ngày, nhất là khi muốn chúc ai đó mau khỏe hoặc nói về sự tiến bộ. Không dùng cho vật dụng hoặc hệ thống, thay vào đó dùng 'cải thiện'.
Examples
I hope you get better soon.
Mong bạn mau **khỏi bệnh** nhé.
Her English will get better with practice.
Tiếng Anh của cô ấy sẽ **tiến bộ** khi luyện tập.
The weather should get better tomorrow.
Thời tiết ngày mai sẽ **tốt lên**.
I'm finally starting to get better after a week in bed.
Sau một tuần nằm trên giường, cuối cùng tôi cũng bắt đầu **khỏi bệnh**.
Don’t worry, things always get better with time.
Đừng lo, mọi chuyện sẽ **tốt lên** theo thời gian.
Keep practicing and you’ll get better every day.
Tiếp tục luyện tập, bạn sẽ **tiến bộ** mỗi ngày.