"get back" in Vietnamese
quay lạilấy lạiphản hồi lại
Definition
Quay lại một nơi, lấy lại thứ đã mất, hoặc phản hồi cho ai đó sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong tình huống thân mật. Có thể nói 'get back home', 'get back to you' (phản hồi sau). 'get back at' nghĩa là trả thù, mang ý nghĩa khác.
Examples
I need to get back my book from Sam.
Tôi cần phải **lấy lại** cuốn **sách** của mình từ Sam.
When did you get back from Paris?
Khi nào bạn **quay lại** từ Paris?
Please get back to me soon.
Làm ơn **phản hồi lại** tôi sớm nhé.
I’ll get back to you with the details tomorrow.
Tôi sẽ **phản hồi lại** bạn với chi tiết vào ngày mai.
It took me weeks to get back my lost luggage.
Tôi mất hàng tuần để **lấy lại** hành lý bị mất.
Let me finish this and I’ll get back to you right away.
Để tôi làm xong cái này rồi sẽ **phản hồi lại** bạn ngay.