아무 단어나 입력하세요!

"get back to" in Vietnamese

phản hồi lạiquay lại

Definition

Phản hồi ai đó sau một thời gian, hoặc quay lại một công việc, chủ đề sau khi tạm dừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong email, hội thoại để nói 'sẽ phản hồi sau.' Lịch sự, không trang trọng. Có thể dùng cho việc quay lại hoạt động.

Examples

I will get back to you as soon as I have more information.

Khi có thêm thông tin, tôi sẽ **phản hồi lại** bạn ngay.

Can you get back to me later?

Bạn có thể **phản hồi lại** tôi sau không?

He never got back to me after the interview.

Sau phỏng vấn, anh ấy không bao giờ **phản hồi lại** tôi.

Let me check and I'll get back to you tomorrow.

Để tôi kiểm tra rồi ngày mai sẽ **phản hồi lại** bạn.

After vacation, I need to get back to work.

Sau kỳ nghỉ, tôi cần **quay lại** làm việc.

Sorry I missed your call—I’ll get back to you soon.

Xin lỗi tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi — tôi sẽ **phản hồi lại** bạn sớm.