"get away" in Vietnamese
Definition
Thoát khỏi một nơi, tình huống hoặc ai đó, hoặc đi nghỉ ngắn ngày để thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng thân mật, chỉ việc trốn khỏi hoặc đi thư giãn ('get away for the weekend'). Đừng nhầm với 'give away'.
Examples
She tried to get away from the noisy crowd.
Cô ấy đã cố **trốn thoát** khỏi đám đông ồn ào.
We all need to get away sometimes and relax.
Đôi khi tất cả chúng ta đều cần **đi nghỉ** và thư giãn.
The bird managed to get away before the cat caught it.
Chim đã **trốn thoát** trước khi con mèo bắt được nó.
Let's get away this weekend and go to the beach.
Cuối tuần này, chúng ta hãy **đi nghỉ** và ra biển.
He just wanted to get away from all the stress at work.
Anh ấy chỉ muốn **thoát khỏi** mọi áp lực ở nơi làm việc.
After the robbery, the thieves managed to get away.
Sau vụ cướp, những tên trộm đã **trốn thoát**.