"get ahead" in Vietnamese
Definition
Tiến bộ, đạt thành công hoặc vượt lên trên người khác, nhất là trong công việc hay cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh sự nghiệp, giáo dục, tài chính cá nhân; hàm ý cạnh tranh hoặc vượt lên so với người khác, ví dụ 'get ahead in life'.
Examples
He works hard to get ahead at his job.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để **tiến lên** trong công việc.
It is not easy to get ahead without an education.
Không dễ để **thành công** nếu không có giáo dục.
She wants to get ahead in life.
Cô ấy muốn **tiến lên** trong cuộc sống.
He'll do anything to get ahead of his competition.
Anh ấy sẽ làm bất cứ điều gì để **vượt lên** đối thủ cạnh tranh.
If you want to get ahead, you need to take some risks.
Nếu bạn muốn **thành công**, bạn cần phải chấp nhận rủi ro.
She's always looking for ways to get ahead at work.
Cô ấy luôn tìm cách **tiến lên** trong công việc.