"get a ticket" in Vietnamese
Definition
Mua vé (cho chuyến đi, sự kiện, v.v.) hoặc bị cảnh sát phạt vì vi phạm luật, đặc biệt là giao thông.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này có thể chỉ việc mua vé hoặc bị phạt, nhất là giao thông. Phải dựa vào ngữ cảnh: 'get a ticket to the concert' (mua vé), 'get a ticket for speeding' (bị phạt).
Examples
I need to get a ticket for the train.
Tôi cần **mua vé** tàu.
If you park here, you might get a ticket.
Đậu xe ở đây, bạn có thể **bị phạt**.
Did you get a ticket to the movie?
Bạn đã **mua vé** phim chưa?
I was driving too fast and ended up getting a ticket.
Tôi lái xe quá nhanh nên đã **bị phạt**.
Let’s get tickets for the concert before they sell out.
Đi mua **vé** xem hòa nhạc trước khi hết nhé.
Have you ever gotten a ticket for something silly?
Bạn từng **bị phạt** vì chuyện ngớ ngẩn chưa?