"get a rise from" in Vietnamese
Definition
Cố tình làm ai đó bực bội, khó chịu hay tức giận bằng cách trêu chọc hoặc khiêu khích, thường là để đùa vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, khi nói về việc trêu chọc ai đó để họ phản ứng. Không liên quan đến tăng lương.
Examples
She always tries to get a rise from her little brother by teasing him.
Cô ấy luôn cố **chọc tức** em trai bằng cách trêu chọc cậu ấy.
Don't let him get a rise from you; he's just joking.
Đừng để anh ta **chọc tức** bạn; anh ấy chỉ đùa thôi.
He loves to get a rise from his friends with silly comments.
Anh ấy thích **chọc tức** bạn bè bằng những câu nói ngớ ngẩn.
You can't get a rise from her—she's too calm for your tricks.
Bạn không thể **chọc tức** cô ấy đâu—cô ấy quá điềm tĩnh cho mấy trò của bạn.
He keeps making jokes to get a rise from the teacher, but she just ignores him.
Anh ấy cứ liên tục pha trò để **chọc tức** cô giáo, nhưng cô chỉ phớt lờ.
Sometimes it's fun to get a rise from your friends, as long as you don't go too far.
Đôi khi **chọc tức** bạn bè cũng vui, miễn là đừng đi quá giới hạn.