아무 단어나 입력하세요!

"gestures" in Vietnamese

cử chỉ

Definition

Các động tác tay, cơ thể hoặc nét mặt dùng để biểu đạt ý tưởng hay cảm xúc mà không dùng lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

'cử chỉ tay', 'cử chỉ trên mặt' là các cụm từ thông dụng. Nghĩa các cử chỉ có thể khác nhau tuỳ văn hoá, nên chú ý bối cảnh sử dụng.

Examples

She used her hands to make gestures during the presentation.

Cô ấy dùng tay để tạo ra những **cử chỉ** khi thuyết trình.

Babies communicate with simple gestures before they speak.

Trẻ nhỏ giao tiếp bằng những **cử chỉ** đơn giản trước khi biết nói.

He pointed to the door with gestures to show us where to go.

Anh ấy chỉ vào cửa bằng các **cử chỉ** để chỉ cho chúng tôi đường đi.

Some gestures mean different things in different countries.

Một số **cử chỉ** mang ý nghĩa khác nhau ở các quốc gia khác nhau.

"Can you understand his gestures?" she whispered, confused.

"Bạn có hiểu những **cử chỉ** của anh ấy không?" cô ấy thì thầm, bối rối.

He talks a lot with his hands and uses big gestures when excited.

Anh ấy nói chuyện bằng tay rất nhiều và dùng các **cử chỉ** lớn khi phấn khích.