아무 단어나 입력하세요!

"gestured" in Vietnamese

ra hiệulàm cử chỉ

Definition

Di chuyển tay, cánh tay hoặc cơ thể để truyền đạt điều gì đó mà không cần nói. Thường dùng để chỉ, ra hiệu hoặc bày tỏ cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thì quá khứ khi kể chuyện hoặc mô tả hành động không lời. Đi kèm với 'towards', 'for silence', hoặc khi muốn nói mọi cử động mang tính biểu cảm.

Examples

She gestured for me to come closer.

Cô ấy **ra hiệu** cho tôi lại gần hơn.

He gestured towards the empty chair.

Anh ấy **ra hiệu** về phía chiếc ghế trống.

The teacher gestured for silence in the classroom.

Cô giáo **ra hiệu** cho lớp im lặng.

He gestured wildly while telling the story.

Anh ấy **ra hiệu** mạnh mẽ khi kể chuyện.

Without saying a word, she gestured for me to follow her.

Không nói một lời nào, cô ấy **ra hiệu** cho tôi đi theo.

I didn’t understand until he gestured what he meant.

Tôi không hiểu cho đến khi anh ấy **ra hiệu** ý mình.