아무 단어나 입력하세요!

"germanium" in Vietnamese

germani

Definition

Germani là một nguyên tố hóa học, kim loại cứng màu xám trắng, chủ yếu dùng trong ngành điện tử như chất bán dẫn và sợi quang.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'germani' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc giáo dục. Không dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày. Đừng nhầm với 'German' (người/tiếng Đức).

Examples

Germanium is used to make semiconductors.

**Germani** được dùng để sản xuất chất bán dẫn.

A sample of germanium is gray and shiny.

Mẫu **germani** có màu xám và sáng bóng.

We learned about germanium in science class.

Chúng tôi đã học về **germani** trong lớp khoa học.

Did you know that germanium chips are used in some solar panels?

Bạn có biết rằng một số tấm pin mặt trời dùng chip **germani** không?

They discovered germanium by analyzing minerals from Germany.

Họ đã phát hiện ra **germani** khi phân tích khoáng sản từ Đức.

If you’re into electronics, you’ll hear about germanium a lot.

Nếu bạn thích điện tử, bạn sẽ nghe về **germani** rất nhiều.