아무 단어나 입력하세요!

"germanic" in Vietnamese

Germanhệ Germanic

Definition

Liên quan đến nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Hà Lan và các dân tộc hoặc nền văn hoá gắn với nhóm này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, ngôn ngữ học, và nhân chủng học. Khác với 'German' vì nó chỉ chung nhóm lớn, không chỉ riêng nước Đức hay tiếng Đức.

Examples

English is a Germanic language.

Tiếng Anh là một ngôn ngữ **Germanic**.

The Germanic peoples lived in Northern Europe.

Các dân tộc **Germanic** từng sống ở Bắc Âu.

German and Dutch are both Germanic languages.

Tiếng Đức và tiếng Hà Lan đều là ngôn ngữ **Germanic**.

Many English words come from Germanic origins.

Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ **Germanic**.

The Vikings were one of the famous Germanic tribes.

Người Viking là một trong những bộ tộc **Germanic** nổi tiếng.

Don't confuse Germanic languages with just the German language!

Đừng nhầm lẫn ngôn ngữ **Germanic** với chỉ tiếng Đức!