아무 단어나 입력하세요!

"geopolitics" in Vietnamese

địa chính trị

Definition

Nghiên cứu về cách vị trí địa lý ảnh hưởng đến quyền lực chính trị, quan hệ và chiến lược giữa các quốc gia hoặc khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

'địa chính trị' thường dùng trong môi trường học thuật, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận chính thức; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong cụm 'địa chính trị toàn cầu', 'địa chính trị năng lượng'.

Examples

Geopolitics affects how countries interact with each other.

**Địa chính trị** ảnh hưởng đến cách các quốc gia tương tác với nhau.

Students study geopolitics to understand world events.

Sinh viên học **địa chính trị** để hiểu các sự kiện trên thế giới.

Oil is a major topic in geopolitics.

Dầu mỏ là chủ đề lớn trong **địa chính trị**.

Recently, geopolitics has made international trade more complicated.

Gần đây, **địa chính trị** đã làm cho thương mại quốc tế trở nên phức tạp hơn.

Understanding geopolitics helps explain why some conflicts start.

Hiểu **địa chính trị** giúp giải thích vì sao một số xung đột bắt đầu.

Whenever there's a crisis, people start talking about geopolitics on the news.

Mỗi khi có khủng hoảng, mọi người bắt đầu nhắc đến **địa chính trị** trên bản tin.