아무 단어나 입력하세요!

"geologists" in Vietnamese

nhà địa chất

Definition

Những nhà khoa học nghiên cứu về cấu trúc, lịch sử của Trái Đất và các hiện tượng như động đất, núi lửa, đá.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhà địa chất' dùng để nói về nhiều người làm trong các lĩnh vực khai khoáng, dầu khí, môi trường và nghiên cứu. Không nhầm với 'nhà địa lý' hay 'nhà khảo cổ'.

Examples

Geologists study rocks to learn about Earth's history.

**Nhà địa chất** nghiên cứu đá để tìm hiểu lịch sử Trái Đất.

The volcano was examined by a team of geologists.

Ngọn núi lửa đã được một nhóm **nhà địa chất** kiểm tra.

Many geologists work for oil and gas companies.

Nhiều **nhà địa chất** làm việc cho các công ty dầu khí.

Geologists often have to hike into remote areas to collect samples.

**Nhà địa chất** thường phải đi vào những nơi hẻo lánh để thu thập mẫu vật.

After the earthquake, geologists were called in to assess the risk of aftershocks.

Sau động đất, **nhà địa chất** được gọi đến để đánh giá nguy cơ dư chấn.

It was thanks to the geologists that we understood why the cliff collapsed.

Nhờ có **nhà địa chất** mà chúng tôi hiểu được vì sao vách đá sụp đổ.