아무 단어나 입력하세요!

"geologic" in Vietnamese

địa chất

Definition

Liên quan đến ngành địa chất hoặc cấu trúc, lịch sử và quá trình phát triển của Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học hay kỹ thuật. Hay dùng trước danh từ như 'geologic era', 'geologic event'.

Examples

A geologic map shows the types of rocks in an area.

Bản đồ **địa chất** cho thấy các loại đá trong một khu vực.

Scientists study geologic layers to learn about Earth's past.

Các nhà khoa học nghiên cứu các lớp **địa chất** để tìm hiểu về quá khứ của Trái Đất.

The Grand Canyon is famous for its geologic features.

Hẻm núi Grand Canyon nổi tiếng bởi các đặc điểm **địa chất** của nó.

Each geologic era tells a unique story about our planet.

Mỗi kỷ nguyên **địa chất** kể một câu chuyện độc đáo về hành tinh của chúng ta.

Major earthquakes often mark important geologic events in history.

Các trận động đất lớn thường đánh dấu các sự kiện **địa chất** quan trọng trong lịch sử.

That strange rock might have a geologic explanation.

Hòn đá kỳ lạ đó có thể có một lời giải thích **địa chất**.