아무 단어나 입력하세요!

"geode" in Vietnamese

thạch anh cầu (geode)

Definition

Thạch anh cầu (geode) là loại đá có bên trong rỗng, được lót bằng các tinh thể hoặc khoáng chất long lanh. Khi bẻ ra, bạn sẽ thấy những tinh thể đẹp bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thạch anh cầu' dùng nhiều trong lĩnh vực địa chất, sưu tầm đá/quặng, và trang sức. Đây là danh từ đếm được: 'một viên thạch anh cầu', 'nhiều viên thạch anh cầu'. Không phải đá nào có tinh thể bên trong cũng là thạch anh cầu; chúng phải rỗng ở giữa.

Examples

We found a geode in the riverbed.

Chúng tôi đã tìm thấy một **thạch anh cầu** dưới lòng sông.

The geode was full of purple crystals.

**Thạch anh cầu** chứa đầy các tinh thể màu tím.

He broke open the geode to see what was inside.

Anh ấy đập vỡ **thạch anh cầu** để xem bên trong có gì.

If you find a geode and crack it open, you might discover amazing crystals.

Nếu bạn tìm thấy **thạch anh cầu** và làm vỡ nó, có thể sẽ phát hiện ra những tinh thể tuyệt đẹp.

Collectors pay a lot for a rare geode with perfect crystals.

Các nhà sưu tập sẵn sàng trả giá cao cho **thạch anh cầu** hiếm có tinh thể hoàn hảo.

My favorite souvenir from the trip is a sparkling geode I bought at the gift shop.

Kỷ niệm yêu thích nhất của tôi từ chuyến đi là một **thạch anh cầu** lấp lánh tôi đã mua ở cửa hàng quà lưu niệm.