"genus" in Vietnamese
Definition
Trong sinh học, 'chi' là nhóm các loài có quan hệ gần gũi. Từ này cũng có thể dùng cho nhóm có điểm chung trong các lĩnh vực khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Genus' dùng trang trọng, chủ yếu trong sinh học. Số nhiều là 'genera'. Không nhầm 'genus' với 'gender'. Tên khoa học thực vật/động vật, từ đầu là 'genus'.
Examples
The cat belongs to the genus Felis.
Mèo thuộc **chi** Felis.
A genus can have many different species.
Một **chi** có thể có nhiều loài khác nhau.
Rosa is the scientific genus for roses.
Rosa là **chi** khoa học của hoa hồng.
All mushrooms in the Amanita genus are worth checking carefully.
Tất cả các loại nấm trong **chi** Amanita đều nên kiểm tra cẩn thận.
Did you know that humans and chimpanzees are in different genera?
Bạn có biết con người và tinh tinh thuộc các **chi** khác nhau không?
When you read a plant's Latin name, the first word is the genus.
Khi đọc tên khoa học của cây, từ đầu tiên là **chi**.