"gentle giant" in Vietnamese
Definition
Người có ngoại hình to lớn hoặc mạnh mẽ nhưng lại có tính cách hiền dịu và tốt bụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, để chỉ người hoặc động vật to lớn nhưng rất nhẹ nhàng. Không dùng cho những người nhỏ con hoặc hung dữ.
Examples
My uncle is a gentle giant who loves kids.
Chú tôi là một **người khổng lồ hiền lành** rất yêu trẻ con.
The Saint Bernard is known as a gentle giant among dogs.
Chó Saint Bernard nổi tiếng là **người khổng lồ hiền lành** trong các loài chó.
Everyone calls Mr. Lee the gentle giant at work.
Mọi người ở công ty đều gọi ông Lee là **người khổng lồ hiền lành**.
Don’t be scared—he looks tough but he’s really a gentle giant.
Đừng sợ—anh ấy nhìn dữ thôi chứ thật ra là một **người khổng lồ hiền lành**.
Their dog looks huge, but he’s a total gentle giant.
Chó của họ trông to lớn, nhưng thật ra là một **người khổng lồ hiền lành**.
People often forget that sumo wrestlers can be gentle giants off the ring.
Mọi người thường quên rằng các võ sĩ sumo ngoài sàn đấu cũng có thể là **người khổng lồ hiền lành**.