"geneticist" in Vietnamese
Definition
Nhà di truyền học là nhà khoa học nghiên cứu về gen, di truyền và cách các đặc điểm truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà di truyền học' là thuật ngữ khoa học trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực sinh học và y học, đi cùng các từ như 'nghiên cứu', 'phòng thí nghiệm'. Không nhầm lẫn với 'di truyền' (tính từ).
Examples
My aunt is a geneticist who studies plant DNA.
Dì của tôi là một **nhà di truyền học** nghiên cứu về ADN của thực vật.
A geneticist can help find the cause of some diseases.
Một **nhà di truyền học** có thể giúp tìm ra nguyên nhân của một số bệnh.
The geneticist gave a talk at our school.
**Nhà di truyền học** đã có một buổi nói chuyện ở trường tôi.
Ever since she was a child, she dreamed of becoming a geneticist and curing genetic disorders.
Từ nhỏ cô ấy đã mơ trở thành một **nhà di truyền học** và chữa các rối loạn di truyền.
The team of geneticists discovered a new gene related to eye color.
Nhóm **nhà di truyền học** đã phát hiện một gen mới liên quan đến màu mắt.
If you want to know about your ancestry, talking to a geneticist could be a good start.
Nếu bạn muốn biết về tổ tiên của mình, trò chuyện với một **nhà di truyền học** có thể là khởi đầu tốt.