아무 단어나 입력하세요!

"generous to a fault" in Vietnamese

hào phóng đến mức quá đà

Definition

Người quá hào phóng đến mức đôi khi gây rắc rối hoặc bất lợi cho chính họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là lời khen nhưng cũng hàm ý cảnh báo người đó nên biết điểm dừng để không thiệt thòi cho bản thân.

Examples

My aunt is generous to a fault and always gives gifts to everyone she knows.

Cô của tôi **hào phóng đến mức quá đà**, luôn tặng quà cho tất cả mọi người cô quen.

He is generous to a fault, offering to pay for everyone’s meals even when he cannot afford it.

Anh ấy **hào phóng đến mức quá đà**, sẵn sàng trả tiền ăn cho mọi người dù không đủ khả năng.

Some people say she is generous to a fault because she gives money to strangers.

Một số người nói cô ấy **hào phóng đến mức quá đà** vì cô ấy cho tiền cả người lạ.

Honestly, he's generous to a fault—sometimes I wish he’d think of himself a little more.

Thật lòng thì, anh ấy **hào phóng đến mức quá đà**—đôi lúc tôi ước anh ấy nghĩ cho bản thân mình hơn.

She’s generous to a fault, but that’s what makes her so special to everyone.

Cô ấy **hào phóng đến mức quá đà**, nhưng đó chính là điều khiến mọi người quý cô ấy.

When it comes to charity, Mark is generous to a fault, giving away half his paycheck each month.

Về từ thiện, Mark **hào phóng đến mức quá đà**, mỗi tháng anh ấy tặng đi nửa số tiền lương.